티스토리 뷰

베트남에서 많이 쓰는 긴 문장 30가지

① 공손한 요청·설명

  1. Xin lỗi, bạn có thể giúp tôi việc này được không?
    → 죄송한데, 이거 좀 도와주실 수 있을까요?
  2. Tôi mới đến Việt Nam nên 아직 chưa quen lắm.
    → 베트남에 막 와서 아직 익숙하지 않아요.
  3. Nếu không phiền, bạn có thể nói chậm lại một chút không?
    → 괜찮다면 조금만 천천히 말해주실 수 있나요?
  4. Tôi không hiểu rõ chỗ này, bạn giải thích lại giúp tôi được không?
    → 이 부분이 잘 이해가 안 되는데 다시 설명해주실 수 있나요?
  5. Tôi không nói tiếng Việt giỏi, nhưng tôi đang cố gắng học.
    → 베트남어를 잘하진 못하지만 배우려고 노력 중이에요.

② 식당·카페 실전 문장

  1. Cho tôi gọi món này, nhưng làm ơn không cay và ít muối giúp tôi.
    → 이 메뉴로 주문할게요. 맵지 않게, 소금도 적게 해주세요.
  2. Tôi bị dị ứng với hải sản nên không ăn được món này.
    → 해산물 알레르기가 있어서 이 음식은 못 먹어요.
  3. Món này có mất bao lâu để chuẩn bị không?
    → 이 메뉴 나오는데 시간 오래 걸리나요?
  4. Nếu được thì cho tôi thêm nước và khăn giấy nhé.
    → 가능하면 물이랑 휴지도 좀 더 주세요.
  5. Chúng tôi ăn xong rồi, làm ơn tính tiền giúp tôi.
    → 다 먹었어요. 계산해주세요.

③ 택시·이동

  1. Làm ơn đưa tôi đến địa chỉ này theo đường nhanh nhất.
    → 이 주소로 가장 빠른 길로 가주세요.
  2. Tôi không vội, bạn cứ đi chậm và an toàn là được.
    → 급하지 않으니 천천히 안전하게 가주세요.
  3. Giá này đã bao gồm phí cầu đường chưa?
    → 이 금액에 톨게이트 비용 포함인가요?
  4. Bạn có thể dừng xe ở đây được không, tôi xuống ở đây là được rồi.
    → 여기서 세워주실 수 있나요? 여기서 내리면 됩니다.

④ 숙소·생활

  1. Tôi đã đặt phòng trước rồi, đây là thông tin đặt phòng của tôi.
    → 미리 예약했고요, 이게 제 예약 정보예요.
  2. Phòng này hơi ồn, có thể đổi sang phòng khác được không?
    → 방이 좀 시끄러운데 다른 방으로 바꿀 수 있을까요?
  3. Điều hòa trong phòng không hoạt động, bạn kiểm tra giúp tôi được không?
    → 방 에어컨이 안 돼요. 확인 좀 부탁드려요.
  4. Tôi sẽ ở đây thêm vài ngày nữa, có thể gia hạn không?
    → 며칠 더 머무를 예정인데 연장 가능할까요?

⑤ 쇼핑·가격 흥정

  1. Giá này hơi cao so với tôi, có thể giảm thêm được không?
    → 제 기준에선 좀 비싼데, 더 깎아주실 수 있나요?
  2. Nếu tôi mua hai cái thì giá có rẻ hơn không?
    → 두 개 사면 더 싸지나요?
  3. Tôi chỉ xem thử thôi, nếu cần tôi sẽ quay lại sau.
    → 그냥 구경만 하는 거예요. 필요하면 다시 올게요.
  4. Bạn có màu khác hoặc kích thước khác không?
    → 다른 색이나 사이즈도 있나요?

⑥ 문제·상황 설명

  1. Hình như có nhầm lẫn, tôi không gọi món này.
    → 뭔가 착오가 있는 것 같은데, 이 메뉴는 주문 안 했어요.
  2. Tôi đã thanh toán rồi nhưng hình như hệ thống chưa cập nhật.
    → 결제는 했는데 시스템에 아직 반영이 안 된 것 같아요.
  3. Tôi bị đau bụng từ sáng nay nên cần đi bệnh viện.
    → 아침부터 배가 아파서 병원에 가야 해요.
  4. Xin giúp tôi gọi cho lễ tân / quản lý giúp với.
    → 프런트/매니저 좀 불러주세요.

⑦ 정중한 마무리

  1. Cảm ơn bạn đã giúp tôi, tôi thật sự rất cảm kích.
    → 도와주셔서 정말 감사합니다.
  2. Lần sau tôi sẽ quay lại, mong được gặp lại bạn.
    → 다음에 다시 올게요. 또 뵙고 싶네요.
  3. Mọi thứ hôm nay đều rất tốt, tôi rất hài lòng.
    → 오늘 전반적으로 다 좋았어요. 만족합니다.
  4. Chúc bạn một ngày tốt lành và làm việc vui vẻ nhé.
    → 좋은 하루 보내시고 일 잘 되세요.

💼 실무 관점 한 줄 정리

  • 베트남에서는 짧은 말 + 공손한 긴 문장 조합이 가장 안정적입니다.
  • “Xin lỗi / Nếu được / Làm ơn”만 붙여도 분쟁 리스크가 확 줄어듭니다.
  • 완벽한 발음보다 문장 구조 + 태도가 통합니다.
공지사항