티스토리 뷰

① 기본 인사·예의 (1~10)

  1. Xin chào – 안녕하세요
  2. Chào buổi sáng – 좋은 아침입니다
  3. Chào buổi tối – 좋은 저녁입니다
  4. Tạm biệt – 안녕히 계세요/가세요
  5. Cảm ơn – 감사합니다
  6. Cảm ơn nhiều – 정말 감사합니다
  7. Không có gì – 천만에요
  8. Xin lỗi – 죄송합니다
  9. Không sao – 괜찮아요
  10. Vâng / Dạ – 네 (Dạ가 더 공손)

② 질문·의사표현 (11~20)

  1. Cái này là gì? – 이거 뭐예요?
  2. Bao nhiêu tiền? – 얼마예요?
  3. Ở đâu? – 어디에요?
  4. Khi nào? – 언제요?
  5. Tại sao? – 왜요?
  6. Tôi không hiểu – 이해 못했어요
  7. Bạn có nói tiếng Anh không? – 영어 할 수 있어요?
  8. Chậm một chút – 천천히 말해주세요
  9. Lặp lại được không? – 다시 말해줄 수 있나요?
  10. Được / Không được – 돼요 / 안 돼요

③ 식당·카페 (21~30)

  1. Cho tôi xem menu – 메뉴 주세요
  2. Tôi muốn gọi món – 주문할게요
  3. Món này ngon không? – 이거 맛있어요?
  4. Không cay – 안 맵게
  5. Ít cay – 조금만 맵게
  6. Không đá – 얼음 빼주세요
  7. Cho thêm nước – 물 좀 더 주세요
  8. Tính tiền – 계산해주세요
  9. Mang đi – 포장해주세요
  10. Ăn tại chỗ – 여기서 먹을게요

④ 이동·교통 (31~40)

  1. Đi đến đây – 여기로 가주세요
  2. Bao lâu nữa? – 얼마나 더 걸려요?
  3. Dừng ở đây – 여기서 내려주세요
  4. Gần đây không? – 가까워요?
  5. Xa không? – 멀어요?
  6. Taxi ở đâu? – 택시 어디 있어요?
  7. Xe máy – 오토바이
  8. Xe buýt – 버스
  9. Sân bay – 공항
  10. Nhà vệ sinh ở đâu? – 화장실 어디에요?

⑤ 숙소·쇼핑·생활 (41~50)

  1. Tôi đã đặt phòng – 예약했어요
  2. Nhận phòng – 체크인
  3. Trả phòng – 체크아웃
  4. Có Wi-Fi không? – 와이파이 있어요?
  5. Mật khẩu Wi-Fi là gì? – 와이파이 비번 뭐예요?
  6. Đắt quá – 너무 비싸요
  7. Giảm giá được không? – 깎아주세요
  8. Rẻ hơn được không? – 더 싸게 안 돼요?
  9. Tôi chỉ xem thôi – 그냥 보는 중이에요
  10. Giúp tôi với – 도와주세요

실전 팁 (중요)

  • 발음보다 태도가 더 중요합니다. 웃으면서 말하면 통합니다.
  • Dạ / Vâng만 잘 써도 현지 호감도 확 올라갑니다.
  • 숫자 + Bao nhiêu tiền 조합은 필수 생존 스킬입니다.
공지사항